BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Nguyễn Đình Sỹ | Lịch sử | 12A5(2), 12A6(2) | 4 | 4 |
| Trần Thị Thu | Địa lý | 12A5(2), 12A6(2), 11A4(2), 10A7(2), 10A8(2) | 14 | 14 | Địa CĐ | 12A5(1), 12A6(1), 11A4(1), 10A7(1) |
| Phan Văn Hùng | Sinh hoạt | 12A5(1) | 17 | 17 | Toán | 12A5(3), 12A6(3), 11A4(3) | Toán CĐ | 12A5(1), 12A6(1), 11A4(1) | Toán PĐ | 12A5(2), 12A6(2) |
| Nguyễn Hoài Linh | Vật lí | 12A5(2), 12A6(2), 11A4(2), 10A7(2), 10A8(2) | 11 | 11 | Lý CĐ | 10A8(1) |
| Võ Thị Thanh Hậu | Hóa học | 12A5(2), 12A6(2), 11A4(2), 10A7(2), 10A8(2) | 11 | 11 | Hóa CĐ | 10A7(1) |
| Doãn Thị Lệ Tiên | Sinh hoạt | 12A6(1) | 14 | 14 | Sinh học | 12A5(2), 12A6(2), 11A4(2), 10A7(2), 10A8(2) | Sinh CĐ | 11A4(1), 10A7(1), 10A8(1) |
| Đỗ Thị Ánh Hảo | Ngữ văn | 12A5(3), 12A6(3), 11A4(3), 10A7(3), 10A8(3) | 19 | 19 | Văn CĐ | 12A5(1), 12A6(1) | Văn PĐ | 12A5(1), 12A6(1) |
| Trần Thị Nhàn | Sinh hoạt | 11A4(1) | 10 | 10 | Ngoại ngữ | 11A4(3), 10A7(3), 10A8(3) |
| Bùi Nguyễn Thắng | Toán | 10A7(3), 10A8(3) | 7 | 7 | Toán CĐ | 10A8(1) |
| Đặng Trần Hùng | Sinh hoạt | 10A8(1) | 5 | 5 | HĐTNHN | 12A6(2), 11A4(2) |
| Võ Thị Tô Châu | Sinh hoạt | 10A7(1) | 3 | 3 | HĐTNHN | 10A7(2) |
| Hà Thị Sáng | Lịch sử | 11A4(2), 10A7(1), 10A8(1) | 4 | 4 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 15-10-2026 |