BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A5 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Toán CĐ(1), Văn CĐ(1), Địa CĐ(1), Văn PĐ(1) | 21 |
| 12A6 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Toán CĐ(1), Văn CĐ(1), Địa CĐ(1), Văn PĐ(1) | 19 |
| 11A4 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Toán CĐ(1), Địa CĐ(1), Sinh CĐ(1) | 23 |
| 10A7 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Địa CĐ(1), Sinh CĐ(1), Hóa CĐ(1) | 22 |
| 10A8 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Toán CĐ(1), Sinh CĐ(1), Lý CĐ(1) | 22 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 15-10-2026 |