BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A1 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Sinh học(2), Công nghệ nông nghiệp(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Sử CĐ(1) | 20 |
| 12A2 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Sử CĐ(1) | 20 |
| 12A3 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Sinh học(2), Công nghệ nông nghiệp(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Sử CĐ(1), Văn PĐ(1) | 21 |
| 12A4 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Sử CĐ(1), Văn PĐ(1) | 21 |
| 11A1 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Sinh học(2), Công nghệ nông nghiệp(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Địa CĐ(1) | 20 |
| 11A2 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Công nghệ công nghiệp(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Sinh học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Sử CĐ(1) | 20 |
| 11A3 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Công nghệ công nghiệp(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Lý CĐ(1) | 20 |
| 10A1 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Công nghệ công nghiệp(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Lý CĐ(1) | 22 |
| 10A2 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Công nghệ công nghiệp(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Lý CĐ(1) | 22 |
| 10A3 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Địa CĐ(1) | 22 |
| 10A4 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Hóa CĐ(1) | 22 |
| 10A5 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Công nghệ nông nghiệp(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Tin CĐ(1) | 22 |
| 10A6 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Vật lí(2), Công nghệ nông nghiệp(2), Văn CĐ(1), Toán CĐ(1), Tin CĐ(1) | 22 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 08-10-2026 |